bó tay
Định nghĩa
- Cụm từ (thường dùng như vị ngữ):
- Không thể làm gì được, bất lực, hết cách: "bó tay" diễn tả tình trạng một người không còn biện pháp, khả năng hoặc phương hướng để giải quyết một vấn đề, tình huống khó khăn.
- Chịu thua, đầu hàng: Trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc đối đầu, "bó tay" có nghĩa là thừa nhận mình không thể vượt qua hoặc đánh bại đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Không thể làm gì được, bất lực:
- Trước bài toán khó này, tôi hoàn toàn bó tay. (Tôi không tìm ra cách giải quyết bài toán.)
- Bác sĩ bó tay vì căn bệnh của anh ấy quá hiểm nghèo. (Bác sĩ không còn phương pháp điều trị nào khả thi.)
- Chịu thua, đầu hàng:
- Trước sức mạnh của đối thủ, đội bóng phải bó tay. (Đội bóng thừa nhận thất bại.)
- Tôi bó tay trước sự lì lợm của cậu bé. (Tôi không thể thuyết phục hoặc kiểm soát cậu bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bó tay chịu": nhấn mạnh sự bất lực hoàn toàn, thường dùng trong văn nói.
- Cô ấy làm gì cũng không nghe, tôi đành bó tay chịu. (Tôi không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận.)
- "bó tay bó chân": (ít dùng) nhấn mạnh sự bị trói buộc, không thể hành động, tương tự nghĩa gốc của "bó tay".
- Luật lệ hà khắc khiến họ bó tay bó chân, không thể phát triển. (Họ bị hạn chế hoàn toàn khả năng hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Bó (động từ): buộc, cột, làm cho không thể cử động.
- Tay (danh từ): bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm, hành động.
- Bất lực (tính từ): không có sức mạnh hoặc khả năng để làm gì — gần nghĩa với "bó tay" nhưng trang trọng hơn.
- Anh ấy cảm thấy bất lực trước hoàn cảnh. (Anh ấy không thể thay đổi tình hình.)
- Hết cách (cụm từ): không còn phương pháp nào — đồng nghĩa với "bó tay".
- Tôi đã thử mọi cách nhưng vẫn hết cách. (Tôi không còn giải pháp nào nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Chịu thua: thừa nhận không thể thắng hoặc giải quyết.
- Đầu hàng: ngừng chống cự, chấp nhận thất bại.
- Bất khả thi: (trang trọng) không thể làm được.
Thành ngữ liên quan
- Bó tay bó chân: bị ràng buộc, không thể hành động tự do.
- Những quy định khắt khe khiến nhân viên bó tay bó chân. (Nhân viên không thể sáng tạo hoặc làm việc hiệu quả.)
- Có tay mà bó: (văn chương) chỉ sự bất lực dù có khả năng nhưng không thể dùng.
- Nhìn người thân gặp nạn mà có tay mà bó, thật xót xa. (Dù có sức nhưng không thể giúp được.)